懸兵束馬

xuán bīng shù mǎ huyền binh thúc mã

Hán Việt: huyền binh thúc mã · Pinyin: xuán bīng shù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (binh) + (thúc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容险阻。同“悬车束马”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"悬车束马"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容险阻。同悬车束马”。