懸軍深入 xuán jūn shēn rù · huyền quân thâm nhập Hán Việt: huyền quân thâm nhập · Pinyin: xuán jūn shēn rù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 軍 (quân) + 深 (thâm) + 入 (nhập)Pinyinxuán jūn shēn rùHán Việthuyền quân thâm nhậpCấu tạo懸 + 軍 + 深 + 入 · huyền + quân + thâm + nhập nghĩa thành phần: huyền + quân + thâm + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬:空无所倚。孤立无援的军队深入到敌人战区。