懸地方兒 huyền địa phương nhi Hán Việt: huyền địa phương nhi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 地 (địa) + 方 (phương) + 兒 (nhi)Hán Việthuyền địa phương nhiCấu tạo懸 + 地 + 方 + 兒 · huyền + địa + phương + nhi nghĩa thành phần: huyền + địa + phương + nhi Nghĩa EngCihui 懸地方兒 uándìfangr n. (geologically) dangerous place/spot