懸壅垂的 huyền ủng thùy đích Hán Việt: huyền ủng thùy đích Tổng quan (thuộc) lưỡi gà Cấu tạo: 懸 (huyền) + 壅 (ủng) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Hán Việthuyền ủng thùy đíchCấu tạo懸 + 壅 + 垂 + 的 · huyền + ủng + thùy + đích nghĩa thành phần: huyền + ủng + thùy + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) lưỡi gà