懸壺於市 xuán hú yú shì · huyền hồ vu thị Hán Việt: huyền hồ vu thị · Pinyin: xuán hú yú shì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 壺 (hồ) + 於 (vu) + 市 (thị)Pinyinxuán hú yú shìHán Việthuyền hồ vu thịCấu tạo懸 + 壺 + 於 + 市 · huyền + hồ + vu + thị nghĩa thành phần: huyền + hồ + vu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬壶:行医。在集市上挂牌行医。