懸頭刺骨

xuán tóu cì gǔ huyền đầu thứ cốt

Hán Việt: huyền đầu thứ cốt · Pinyin: xuán tóu cì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đầu) + (thứ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:吊挂。把头挂在屋梁上面,用锥刺自己的大腿骨。形容刻苦学习