悬挂式滑翔

xuán guà shì huá xiánghuyền quải thức hoạt tường

Hán Việt: huyền quải thức hoạt tường · Pinyin: xuán guà shì huá xiáng

Tổng quan

môn dù lượn có khung cứng

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 滑 (hoạt) + 翔 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dù lượn
  • Google Alex v6 trượt treo
  • Biên soạn 懸掛式滑翔 uánguàshì huáxiáng n. hang-gliding

Eng

  • Cihui hang-gliding

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂式滑翔机 · 悬挂式数字 · 悬挂式缩进 · 悬挂式进量 · 悬挂标签机 · 悬挂滑翔机 · 悬挂的饰品 · 悬挂标签