悬挂式进量

huyền quải thức tiến lượng

Hán Việt: huyền quải thức tiến lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 進 (tiến) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức thụt đầu dòng treo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hang Indent By

Eng

  • Cihui Hang Indent By

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂式滑翔 · 悬挂式滑翔机 · 悬挂式数字 · 悬挂式缩进 · 悬挂标签机 · 悬挂滑翔机 · 悬挂的饰品 · 悬挂标签