懸掛式縮進
huyền quải thức súc tiến
Hán Việt: huyền quải thức súc tiến
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 縮 (súc) + 進 (tiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui hanging indent
Hán Việt: huyền quải thức súc tiến
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 縮 (súc) + 進 (tiến)