懸掛標簽 xuán guà biāo qiān · huyền quải tiêu thiêm Hán Việt: huyền quải tiêu thiêm · Pinyin: xuán guà biāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)Pinyinxuán guà biāo qiānHán Việthuyền quải tiêu thiêmCấu tạo懸 + 掛 + 標 + 簽 · huyền + quải + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: huyền + quải + tiêu + thiêm