懸掛式數字 xuán guà shì shù zì · huyền quải thức sổ tự Hán Việt: huyền quải thức sổ tự · Pinyin: xuán guà shì shù zì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinxuán guà shì shù zìHán Việthuyền quải thức sổ tựCấu tạo懸 + 掛 + 式 + 數 + 字 · huyền + quải + thức + sổ + tự nghĩa thành phần: huyền + quải + thức + sổ + tự