悬挂式数字

xuán guà shì shù zìhuyền quải thức sổ tự

Hán Việt: huyền quải thức sổ tự · Pinyin: xuán guà shì shù zì

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 數 (sổ) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ số treo

Đức

  • Handedict hängende Ziffern

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂式滑翔 · 数字化装置 · 数字变换器 · 数字命理学 · 数字的读法 · 数字锁定键 · 悬挂式滑翔机 · 数字信号