懸掛裝置 xuán guà zhuāng zhì · huyền quải trang trí Hán Việt: huyền quải trang trí · Pinyin: xuán guà zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxuán guà zhuāng zhìHán Việthuyền quải trang tríCấu tạo懸 + 掛 + 裝 + 置 · huyền + quải + trang + trí nghĩa thành phần: huyền + quải + trang + trí