懸斷是非

xuán duàn shì fēi huyền đoạn thị phi

Hán Việt: huyền đoạn thị phi · Pinyin: xuán duàn shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đoạn) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:凭空,没有依据。凭空推断是非对错。