懸旌萬里 xuán jīng wàn lǐ · huyền tinh vạn lí Hán Việt: huyền tinh vạn lí · Pinyin: xuán jīng wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 旌 (tinh) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinxuán jīng wàn lǐHán Việthuyền tinh vạn líCấu tạo懸 + 旌 + 萬 + 里 · huyền + tinh + vạn + lí nghĩa thành phần: huyền + tinh + vạn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻军队远征。