懸樑刺股
huyền lương thứ cổ
Hán Việt: huyền lương thứ cổ · Pinyin: xuán liáng cì gǔ
Tổng quan
học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ) | xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股
Nghĩa
Việt
- Cihui học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ) | xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容刻苦学习。
- Tân Hoa Tự Điển 汉朝孙敬好学不辍,以绳系头悬于屋梁上,以防瞌睡;战国苏秦以锥刺股,以清醒而读书◇以悬梁刺股”指勤学苦读。
Eng
- CC-CEDICT to study assiduously and tirelessly (idiom)|see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]
- Cihui 懸梁刺股 uánliángcìgǔ f.e. study assiduously; grind away at one's studies