懸樑刺骨 xuán liáng cì gǔ · huyền lương thứ cốt Hán Việt: huyền lương thứ cốt · Pinyin: xuán liáng cì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 樑 (lương) + 刺 (thứ) + 骨 (cốt)Pinyinxuán liáng cì gǔHán Việthuyền lương thứ cốtCấu tạo懸 + 樑 + 刺 + 骨 · huyền + lương + thứ + cốt nghĩa thành phần: huyền + lương + thứ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容刻苦学习。