懸樑自盡 huyền lương tự tận Hán Việt: huyền lương tự tận Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 樑 (lương) + 自 (tự) + 盡 (tận)Hán Việthuyền lương tự tậnCấu tạo懸 + 樑 + 自 + 盡 · huyền + lương + tự + tận nghĩa thành phần: huyền + lương + tự + tận Nghĩa EngCihui 懸梁自盡 uánliángzìjìn f.e. hang oneself from a beam