悬河写水 xuán hé xiè shuǐ · huyền hà tả thủy Hán Việt: huyền hà tả thủy · Pinyin: xuán hé xiè shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 河 (hà) + 写 (tả) + 水 (thủy)Pinyinxuán hé xiè shuǐHán Việthuyền hà tả thủyCấu tạo悬 + 河 + 写 + 水 · huyền + hà + tả + thủy nghĩa thành phần: huyền + hà + tả + thủy