懸河注火

xuán hé zhù huǒ huyền hà chú hỏa

Hán Việt: huyền hà chú hỏa · Pinyin: xuán hé zhù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hà) + (chú) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以河水倾泻于火。比喻以强大力量去消灭敌方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以河水倾泻于火。比喻以强大力量去消灭敌方。