懸河瀉水

xuán hé xiè shuǐ huyền hà tả thủy

Hán Việt: huyền hà tả thủy · Pinyin: xuán hé xiè shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hà) + (tả) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬河:瀑布;泻水:水很快地往下流。河水直往下泻。比喻说话滔滔不绝或文辞流畅奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话滔滔不绝或文辞奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 悬河瀑布;泻水水很快地往下流∮水直往下泻。比喻说话滔滔不绝或文辞流畅奔放。

Eng

  • Cihui 懸河瀉水 uánhéxièshuǐ f.e. a flood of eloquence