懸浮固體 huyền phù cố thể Hán Việt: huyền phù cố thể Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 固 (cố) + 體 (thể)Hán Việthuyền phù cố thểCấu tạo懸 + 浮 + 固 + 體 · huyền + phù + cố + thể nghĩa thành phần: huyền + phù + cố + thể Nghĩa EngCihui 懸浮固體 uánfú gùtǐ n. suspended solids