懸浮粒子 xuán fú lì zǐ · huyền phù lạp tử Hán Việt: huyền phù lạp tử · Pinyin: xuán fú lì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 粒 (lạp) + 子 (tử)Pinyinxuán fú lì zǐHán Việthuyền phù lạp tửCấu tạo懸 + 浮 + 粒 + 子 · huyền + phù + lạp + tử nghĩa thành phần: huyền + phù + lạp + tử