悬狰素飡 xuán huán sù kòu Pinyin: xuán huán sù kòu Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 狰 (tranh) + 素 (tố) + 飡Pinyinxuán huán sù kòuCấu tạo悬 + 狰 + 素 + 飡