悬狰素飡 xuán huán sù kòu Pinyin: xuán huán sù kòu Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 狰 (tranh) + 素 (tố) + 飡Pinyinxuán huán sù kòuCấu tạo悬 + 狰 + 素 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻无功受禄。Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.魏风.伐檀》"不狩不猎,胡瞻尔庭有县貆兮。彼君子兮,不素餐兮。"后因以"悬猙素飡"喻无功受禄。