懸磬之居 xuán qìng zhī jū · huyền khánh chi cư Hán Việt: huyền khánh chi cư · Pinyin: xuán qìng zhī jū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 磬 (khánh) + 之 (chi) + 居 (cư)Pinyinxuán qìng zhī jūHán Việthuyền khánh chi cưCấu tạo懸 + 磬 + 之 + 居 · huyền + khánh + chi + cư nghĩa thành phần: huyền + khánh + chi + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磬:石制乐器。屋里就像挂着石磬一样。形容家贫如洗,一无所有。