懸索結構 huyền tác kết cấu Hán Việt: huyền tác kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 索 (tác) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthuyền tác kết cấuCấu tạo懸 + 索 + 結 + 構 · huyền + tác + kết + cấu nghĩa thành phần: huyền + tác + kết + cấu Nghĩa EngCihui 懸索結構 uánsuǒ jiégòu n. <archi.> suspension structure; suspended-cable structure