懸線垂度

huyền tuyến thùy độ

Hán Việt: huyền tuyến thùy độ

Tổng quan

mặt catinoit

Cấu tạo: (huyền) + (tuyến) + (thùy) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt catinoit