懸羊打鼓

xuán yáng dǎ gǔ huyền dương đả cổ

Hán Việt: huyền dương đả cổ · Pinyin: xuán yáng dǎ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (dương) + (đả) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把羊吊起来,使羊蹄乱动击鼓。古时作战,在军营中作这样的布置以诱惑敌人。