懸而未決
huyền nhi vị quyết
Hán Việt: huyền nhi vị quyết · Pinyin: xuán ér wèi jué
Tổng quan
đang chờ quyết định | tình trạng chưa ngã ngũ
Nghĩa
Việt
- Cihui đang chờ quyết định | tình trạng chưa ngã ngũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一直拖在那里,没有得到解决。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) pending a decision; hanging in the balance
- Cihui 懸而未決 uán'érwèijué f.e. 1. unresolved 2. in suspense