懸賞首級 huyền thưởng thủ cấp Hán Việt: huyền thưởng thủ cấp Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 賞 (thưởng) + 首 (thủ) + 級 (cấp)Hán Việthuyền thưởng thủ cấpCấu tạo懸 + 賞 + 首 + 級 · huyền + thưởng + thủ + cấp nghĩa thành phần: huyền + thưởng + thủ + cấp Nghĩa EngCihui 懸賞首級 uánshǎngshǒují f.e. offer a reward for sb.'s head