懸隔未決 huyền cách vị quyết Hán Việt: huyền cách vị quyết Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 隔 (cách) + 未 (vị) + 決 (quyết)Hán Việthuyền cách vị quyếtCấu tạo懸 + 隔 + 未 + 決 · huyền + cách + vị + quyết nghĩa thành phần: huyền + cách + vị + quyết Nghĩa EngCihui 懸隔未決 uángéwèijué f.e. hold in the balance