懸雍垂下垂 huyền ung thùy hạ thùy Hán Việt: huyền ung thùy hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việthuyền ung thùy hạ thùyCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 下 + 垂 · huyền + ung + thùy + hạ + thùy nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + hạ + thùy Nghĩa EngCihui staphyloptosia