懸雍垂刀 huyền ung thùy đao Hán Việt: huyền ung thùy đao Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 刀 (đao)Hán Việthuyền ung thùy đaoCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 刀 · huyền + ung + thùy + đao nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + đao Nghĩa EngCihui cionotome