懸雍垂周 huyền ung thùy chu Hán Việt: huyền ung thùy chu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 周 (chu)Hán Việthuyền ung thùy chuCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 周 · huyền + ung + thùy + chu nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + chu Nghĩa EngCihui peristaphyline