懸雍垂穴

huyền ung thùy huyệt

Hán Việt: huyền ung thùy huyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ung) + (thùy) + (huyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui staphylion