懸雍垂穴 huyền ung thùy huyệt Hán Việt: huyền ung thùy huyệt Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 穴 (huyệt)Hán Việthuyền ung thùy huyệtCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 穴 · huyền + ung + thùy + huyệt nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + huyệt Nghĩa EngCihui staphylion