懸鞀設鐸
huyền đào thiết đạc
Hán Việt: huyền đào thiết đạc · Pinyin: xuán táo shè duó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬:吊挂;鞀:鼗鼓,拨浪鼓;铎:大铃。吊起鼗鼓,设置铃铎。指听取臣民的意见
Hán Việt: huyền đào thiết đạc · Pinyin: xuán táo shè duó