懸首城門 huyền thủ thành môn Hán Việt: huyền thủ thành môn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 首 (thủ) + 城 (thành) + 門 (môn)Hán Việthuyền thủ thành mônCấu tạo懸 + 首 + 城 + 門 · huyền + thủ + thành + môn nghĩa thành phần: huyền + thủ + thành + môn Nghĩa EngCihui 懸首城門 uánshǒuchéngmén f.e. display sb.'s head over the city gate