懸首示衆 huyền thủ kì chúng Hán Việt: huyền thủ kì chúng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 首 (thủ) + 示 (kì) + 衆 (chúng)Hán Việthuyền thủ kì chúngCấu tạo懸 + 首 + 示 + 衆 · huyền + thủ + kì + chúng nghĩa thành phần: huyền + thủ + kì + chúng Nghĩa EngCihui 懸首示眾 uánshǒushìzhòng f.e. display sb.'s head in public as a warning to all