懸駝就石

xuán tuó jiù shí huyền đà tựu thạch

Hán Việt: huyền đà tựu thạch · Pinyin: xuán tuó jiù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đà) + (tựu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用力多,得益少。

Eng

  • Cihui 懸駝就石 uántuójiùshí id. put the cart before the horse