懸龜系魚 xuán guī jì yú · huyền quy hệ ngư Hán Việt: huyền quy hệ ngư · Pinyin: xuán guī jì yú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 龜 (quy) + 系 (hệ) + 魚 (ngư)Pinyinxuán guī jì yúHán Việthuyền quy hệ ngưCấu tạo懸 + 龜 + 系 + 魚 · huyền + quy + hệ + ngư nghĩa thành phần: huyền + quy + hệ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指任高官显宦。