悞人子弟

wù rén zǐ dì ngộ nhân tử đệ

Hán Việt: ngộ nhân tử đệ · Pinyin: wù rén zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (nhân) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悮:耽误。指因无才或不负责任而耽误人家后辈学生。