悞國欺君 wù guó qī jūn · ngộ quốc khi quân Hán Việt: ngộ quốc khi quân · Pinyin: wù guó qī jūn Tổng quan Cấu tạo: 悞 (ngộ) + 國 (quốc) + 欺 (khi) + 君 (quân)Pinyinwù guó qī jūnHán Việtngộ quốc khi quânCấu tạo悞 + 國 + 欺 + 君 · ngộ + quốc + khi + quân nghĩa thành phần: ngộ + quốc + khi + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悮:耽误;欺:欺骗。欺骗君王,祸害国家。