憫時病俗 mǐn shí bìng sú · mẫn thì bệnh tục Hán Việt: mẫn thì bệnh tục · Pinyin: mǐn shí bìng sú Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 時 (thì) + 病 (bệnh) + 俗 (tục)Pinyinmǐn shí bìng súHán Việtmẫn thì bệnh tụcCấu tạo憫 + 時 + 病 + 俗 · mẫn + thì + bệnh + tục nghĩa thành phần: mẫn + thì + bệnh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忧虑时俗。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑时俗。