悰緒 tông tự Hán Việt: tông tự Tổng quan Cấu tạo: 悰 (tông) + 绪 (tự)Hán Việttông tựCấu tạo悰 + 绪 · tông + tự nghĩa thành phần: tông + tự Từ liên quan Gần nghĩa绪言 · 绪论 · 绪言的 · 绪论的 · 悰灵 · 悰緖 · 悰靈 · 緒使