悱惻纏綿 fěi cè chán mián · phỉ trắc triền miên Hán Việt: phỉ trắc triền miên · Pinyin: fěi cè chán mián Tổng quan Cấu tạo: 悱 (phỉ) + 惻 (trắc) + 纏 (triền) + 綿 (miên)Pinyinfěi cè chán miánHán Việtphỉ trắc triền miênCấu tạo悱 + 惻 + 纏 + 綿 · phỉ + trắc + triền + miên nghĩa thành phần: phỉ + trắc + triền + miên