悲世憤俗 bi thế phẫn tục Hán Việt: bi thế phẫn tục Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 世 (thế) + 憤 (phẫn) + 俗 (tục)Hán Việtbi thế phẫn tụcCấu tạo悲 + 世 + 憤 + 俗 · bi + thế + phẫn + tục nghĩa thành phần: bi + thế + phẫn + tục Nghĩa EngCihui 悲世憤俗 ēishìfènsú f.e. lament the times and resent the vulgar world