悲傷憔悴

bēi shāng qiáo cuì bi thương tiều tụy

Hán Việt: bi thương tiều tụy · Pinyin: bēi shāng qiáo cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (thương) + (tiều) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因悲伤而身体消瘦,脸色难看。