悲劇的誕生 bēi jù de dàn shēng · bi kịch đích đản sanh Hán Việt: bi kịch đích đản sanh · Pinyin: bēi jù de dàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 劇 (kịch) + 的 (đích) + 誕 (đản) + 生 (sanh)Pinyinbēi jù de dàn shēngHán Việtbi kịch đích đản sanhCấu tạo悲 + 劇 + 的 + 誕 + 生 · bi + kịch + đích + đản + sanh nghĩa thành phần: bi + kịch + đích + đản + sanh