悲嘆

bēi tàn bi thán

Hán Việt: bi thán · Pinyin: bēi tàn

Tổng quan

than thở | lên tiếng một cách buồn bã | than vãn | than khóc | thở dài buồn bã | ai oán

Cấu tạo: (bi) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than thở | lên tiếng một cách buồn bã | than vãn | than khóc | thở dài buồn bã | ai oán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷嘆息。如:「與其悲嘆命運的乖舛,不如重新整裝出發。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤叹息:老人~时光的流逝。

Eng

  • CC-CEDICT to bewail|to sigh mournfully|to lament
  • Cihui to bewail; to sigh mournfully; to lament

ja

  • JMdict grief|sorrow|anguish|lamentation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

歎傷

Từ trái nghĩa

欢呼