悲喜交並

bēi xǐ jiāo bìng bi hỉ giao tịnh

Hán Việt: bi hỉ giao tịnh · Pinyin: bēi xǐ jiāo bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hỉ) + (giao) + (tịnh)